slack suit
Định nghĩa
Danh từ: Bộ quần áo thường ngày bao gồm quần âu rộng và áo khoác đồng bộ.
Ví dụ sử dụng
- (He wore a slack suit to the outdoor party.)
- (A slack suit is a comfortable choice for casual gatherings.)
Cách sử dụng nâng cao
- Slack suit thường được mặc trong các sự kiện bán trang trọng, nơi vest truyền thống quá lịch sự nhưng quần áo thể thao lại quá xuề xòa.
- Nhiều người chọn slack suit cho những chuyến du lịch vì sự tiện lợi và phong cách. (Many people choose a slack suit for trips due to its convenience and style.)
Biến thể và từ gần giống
- Slacks (n): quần âu rộng, thường là quần dài không có nếp gấp.
- Suit (n): bộ vest, bộ com-lê.
Từ đồng nghĩa
- Bộ đồ thể thao lịch sự: cách gọi mô tả phong cách của slack suit.
- Trang phục bán trang trọng: loại trang phục phù hợp với slack suit.
Các cụm từ liên quan
- Mặc slack suit: hành động mặc bộ quần áo này.
- Anh ấy thường mặc slack suit trong các buổi họp mặt gia đình. (He often wears a slack suit at family gatherings.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "Slack suit" là thuật ngữ thời trang cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống